đi ra

đi ra

Khi nghe thấy tiếng chuông, cô ấy vội vã đi ra mở cổng.

Định nghĩa
  1. Cụm động từ:
    • Di chuyển từ bên trong ra bên ngoài một không gian nào đó: Hành động rời khỏi một khu vực, một căn phòng, một tòa nhà để đến một nơi rộng hơn, bên ngoài.
    • Được bài tiết, thải ra từ cơ thể (dùng trong y học hoặc nói giảm nói tránh): Chỉ việc chất thải, dịch... được đưa ra khỏi cơ thể qua đường bài tiết tự nhiên.
dụ sử dụng
  • Di chuyển từ trong ra ngoài:

    • Khi nghe thấy tiếng chuông, ấy vội vã đi ra mở cổng.
    • Anh ấy vừa đi ra khỏi phòng họp.
    • Chúng tôi đi ra vườn để hít thở không khí trong lành.
  • Được bài tiết ra (trong ngữ cảnh y tế hoặc nói giảm):

    • Bệnh nhân biểu hiện đi ra máu, cần được đưa đến bệnh viện ngay.
    • Trẻ bị tiêu chảy, đi ra toàn nước.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Đi ra đi vào": Thành ngữ chỉ sự qua lại, ra vào thường xuyên một nơi nào đó.
    • Công trường này rất nhiều xe tải đi ra đi vào suốt ngày.
  • "Đi ra từ...": Nhấn mạnh nguồn gốc, xuất xứ hoặc bối cảnh một người/sự vật xuất hiện.
    • Anh ấy một nghệ sĩ tài năng đi ra từ những khu ổ chuột. (Nghĩa bóng: xuất thân từ)
Biến thể từ gần giờng
  • Bước ra: Nhấn mạnh động tác bằng chân, thường trang trọng hoặc chủ ý hơn "đi ra".
  • Chạy ra: Di chuyển ra ngoài bằng hành động chạy.
  • ra / Thò ra: Chỉ một phần cơ thể (như đầu, tay) xuất hiện ra ngoài một cách thận trọng hoặc đột ngột.
  • Bài tiết / Thải ra: Các từ chuyên môn hoặc trực tiếp hơn để thay thế cho nghĩa thứ hai của "đi ra".
Từ đồng nghĩa
  • Ra (ngoài): Từ ngắn gọn, thường dùng trong văn nói.
    • Mẹ bảo tôi ra ngoài chơi.
  • Rời khỏi: Nhấn mạnh việc rời đi một nơi cụ thể.
    • Anh ấy đã rời khỏi công ty.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Đi ra ngoài: Nhấn mạnh việc ra khỏi không gian kín để đến không gian rộng mở bên ngoài.
    • Trời mưa to, đừng đi ra ngoài.
  • Đi ra vào: (Như thành ngữ "đi ra đi vào") chỉ sự qua lại.
  • Đi ra về: Vừa ra khỏi một nơi vừa trở về nhà hoặc nơi xuất phát.
    • Buổi họp kết thúc, mọi người lần lượt đi ra về.
Thành ngữ liên quan
  • Đầu *đi đuôi lọt*: Thành ngữ chứa từ "đi", ý nói khi cái chính, cái quan trọng đã được giải quyết (đi qua) thì những cái nhỏ, cái phụ sẽ dễ dàng theo sau.
  • Đi một *đi hai*: Thành ngữ chỉ sự do dự, không dứt khoát. (Lưu ý: Thành ngữ này sử dụng từ "đi" với nghĩa khác, không phải cụm "đi ra").